Physical Address

304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị suy tuyến thượng thận

Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị suy tuyến thượng thận

Trong cơ thể chúng ta, có một cặp tuyến nhỏ bé nhưng đóng vai trò vô cùng quan trọng gọi là tuyến thượng thận. Chúng nằm phía trên mỗi quả thận và sản xuất những loại hormone điều hòa rất nhiều chức năng sống còn như kiểm soát đường huyết, duy trì huyết áp, phản ứng với căng thẳng… Khi tuyến thượng thận bị “lỗi”, không sản xuất đủ hormone cần thiết, đó là tình trạng được gọi là suy tuyến thượng thận – một “sát thủ” âm thầm có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Vậy nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị suy tuyến thượng thận như thế nào?

Tuyến thượng thận là gì?

Tuyến thượng thận là tuyến nội tiết nhỏ, có dạng hình tam giác, nằm trên đỉnh đầu của cả hai quả thận. Kích thước tuyến thượng thận tương đương quả óc chó. Mỗi tuyến thượng thận có cấu tạo 2 phần gồm: vỏ thượng thận (phần bên ngoài) và tủy thượng thận (phần bên trong). Những tế bào trong vùng khác nhau của tuyến thượng thận sẽ tạo ra những hormone khác nhau. Ví dụ, phần vỏ thượng thận có chức năng tạo ra các hormone cortisol và aldosterone. Phần tủy thượng thận tạo ra các hormone adrenaline và noradrenaline. Các hormone của tuyến thượng thận có chức năng hỗ trợ kiểm soát lượng đường huyết, duy trì huyết áp ổn định, cân bằng natri và điện giải; phản ứng với căng thẳng.

Suy tuyến thượng thận là gì?

Suy tuyến thượng thận (hay hội chứng Addison) là một tình trạng hiếm gặp xảy ra khi tuyến thượng thận không đủ khả năng sản xuất ra các hormone thượng thận quan trọng như cortisol và aldosterone. Các hormone cortisol và aldosterone có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh áp lực máu, duy trì đường máu, chức năng tim và chức năng thận.

Nguyên nhân suy tuyến thượng thận

Có hai dạng của bệnh suy tuyến thượng thận thường gặp:

Suy tuyến thượng thận nguyên phát

Khi chính tuyến thượng thận bị tổn thương trực tiếp do các nguyên nhân như:

  • Hệ miễn dịch tự nhầm và tấn công tế bào tuyến thượng thận (nguyên nhân phổ biến nhất)
  • Nhiễm trùng, chảy máu làm tổn thương tuyến
  • Một số rối loạn di truyền hiếm gặp
  • Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận

Suy tuyến thượng thận thứ phát

Lần này nguyên nhân không nằm ở chính tuyến mà từ các vấn đề ở não bộ không kích thích đủ tuyến thượng thận hoạt động. Nguyên nhân phổ biến ở Việt Nam là do sử dụng corticosteroid (một nhóm steroid tổng hợp) kéo dài như trong điều trị hen suyễn, viêm khớp… làm tuyến thượng thận tự nhiên bị đè nén hoạt động. Các nguyên nhân khác bao gồm u não hoặc điều trị ung thư não bằng phẫu thuật/xạ trị.

Dấu hiệu đáng lo ngại của suy tuyến thượng thận

Dấu hiệu sớm của suy tuyến thượng thận mạn tính thường khá mơ hồ như mệt mỏi, chóng mặt, da sạm màu, sụt cân không rõ lý do, buồn nôn, nôn mửa, đau cơ, huyết áp thấp, rối loạn kinh nguyệt… Nếu bỏ qua những dấu hiệu này mà không đi khám, tình trạng có thể đột ngột trở nên nghiêm trọng với cơn suy tuyến thượng thận cấp tính. Lúc này, người bệnh sẽ gặp phải những triệu chứng nguy hiểm như:

  • Da nhợt nhạt, lạnh, cảm giác nửa tỉnh nửa mê
  • Nôn mửa, tiêu chảy dữ dội
  • Khó thở, đau đầu dữ dội
  • Suy nhược thân thể trầm trọng, thậm chí hôn mê

Cơn khủng hoảng cấp tính này xảy ra trong vòng 24 giờ đầu là giai đoạn nguy hiểm nhất, đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời. Mất nước, sốc, loạn nhịp tim, tử vong đều có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

Chẩn đoán suy tuyến thượng thận

Để phát hiện suy tuyến thượng thận, bác sĩ thường chỉ định làm xét nghiệm máu, nước tiểu kiểm tra nồng độ hormone của tuyến thượng thận và hormone kích thích sản xuất ACTH từ não bộ. Đồng thời, họ cũng có thể yêu cầu chụp X-quang, siêu âm hoặc chụp MRI để đánh giá hình thái, tình trạng tuyến thượng thận.

Điều trị suy tuyến thượng thận

Điều trị chính cho bệnh suy tuyến thượng thận là phương pháp thay thế các hormone mà tuyến thượng thận không sản xuất đủ bao gồm hormone corticosteroid (tương tự cortisol), aldosterone và các loại khác tùy trường hợp cụ thể. Việc thay thế hormone thường được bắt đầu bằng tiêm tĩnh mạch tại bệnh viện, sau đó có thể chuyển sang dạng uống theo chỉ định.

Phương pháp điều trị suy tuyến thượng thận bằng phương pháp sử dụng thuốc thay thế thuốc Florinef 0.1mg  là một trong những phương pháp được đánh giá hiệu quả cao và phù hợp với những người bệnh xa các trung tâm y tế không thể đến thương xuyên để tiêm tĩnh mạch.

Qua nhiều nghiên cứu lâm sàng, thuốc Florinef với thành phần hoạt chất chính là Fludrocortisone – một dẫn xuất của Hydrocortison (9 alpha fIuoro Hydrocortison) được tổng hợp có tác dụng lên quá trình chuyển hóa muối (tăng giữ Na+ và tăng đào thải K+) rất mạnh, hơn khoảng 100 lần so với Hydrocortison ngoài ra nó còn tác dụng gấp khoảng 10 lần so với Hydrocortison trên quá trình chuyển hóa glucid (liên quan đến quá trình chống viêm).

Bệnh nhân sử dụng Florinep 0,1mg cần tuân thủ điều trị thay thế hormone suốt đời và lưu ý một số điểm:

  • Không tự ý ngưng thuốc vì có thể gây ra cơn khủng hoảng cấp tính nguy hiểm.
  • Tăng liều hormone khi bị stress, nhiễm trùng vì lúc này cơ thể cần nhiều hormone hơn.
  • Đi khám định kỳ để hiệu chỉnh liều lượng, theo dõi tác dụng phụ khi dùng hormone tổng hợp lâu dài.

Bệnh suy tuyến thượng thận cho thấy vai trò không thể thiếu của các hormone này trong cơ thể. Hy vọng thông qua bài viết, người đọc đã hiểu rõ hơn về căn bệnh nguy hiểm tiềm ẩn này và cách phòng ngừa, phát hiện sớm để can thiệp kịp thời, tránh những hậu quả đáng tiếc.

Hướng dẫn sử dụng florinef

Cách dùng thuốc Florinef 0,1mg thường được hướng dẫn như sau:

  1. Liều lượng dùng:
  • Liều khởi đầu thường là 0,1mg/ngày (1 viên 0,1mg).
  • Bác sĩ có thể tăng liều dần lên 0,2mg/ngày, thậm chí cao hơn tùy từng trường hợp cho đến khi huyết áp và lượng natri/kali trong máu ổn định.
  1. Cách dùng:
  • Thuốc Florinef nên được uống vào buổi sáng với một ít nước, để tránh tác dụng lâu dài làm tăng huyết áp vào ban đêm.
  • Không nhai, bẻ hoặc nghiền nát viên thuốc.
  • Uống đều đặn hàng ngày, không được bỏ qua hoặc tạm ngưng thuốc.
  1. Lưu ý khi dùng:
  • Cần uống đủ nước, đặc biệt là khi trời nóng hoặc ra nhiều mồ hôi để phòng ngừa mất nước, chuẩn bị nước muối cho trường hợp bị ói, tiêu chảy.
  • Thường xuyên kiểm tra huyết áp, nồng độ kali/natri máu để điều chỉnh liều thuốc phù hợp.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường như đau đầu, chóng mặt, nôn mửa khi dùng thuốc.
  1. Trường hợp đặc biệt:
  • Khi stress, ốm, chấn thương,… cơ thể cần nhiều hormone hơn, cần tăng liều Florinef tạm thời theo hướng dẫn.
  • Phụ nữ mang thai có thể cần liều Florinef cao hơn bình thường.

Nguồn tham khảo: Tài liệu của Cục Quản lý Khám chữa bệnh – Bộ Y tế


Rate this post