Physical Address

304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

8 điều giúp bạn hiểu biết về bệnh đái tháo đường (ĐTĐ)

Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) là một rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, xuất phát từ tăng glucose huyết do sự thiếu hụt insulin hoặc tác động kém của insulin. Dấu hiệu của bệnh này bao gồm tăng glucose huyết kéo dài, gây hại đến chuyển hóa các chất như carbohydrate, protide, lipide, và tác động xấu đối với nhiều cơ quan như tim mạch, thận, mắt, và thần kinh.

Bệnh đái tháo đường là gì?

Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh rối loạn chuyển hóa có đặc điểm tăng mức đường huyết do sự thiếu hụt insulin hoặc tác động kém của insulin, hoặc cả hai. Tăng đường huyết kéo dài có thể gây hại cho nhiều cơ quan trong cơ thể, bao gồm tim, thận, mắt, và thần kinh.

Phân Loại của Bệnh Đái Tháo Đường

  1. Đái Tháo Đường Type 1: Xuất phát từ sự phá hủy tế bào beta trong tụy, dẫn đến thiếu hụt insulin tuyệt đối.
  2. Đái Tháo Đường Type 2: Thường gặp hơn, do giảm chức năng của tế bào beta tụy và độ kháng insulin.
  3. Đái Tháo Đường Thai Kỳ: Được chẩn đoán trong thai kỳ và không liên quan đến ĐTĐ type 1 hoặc type 2.
  4. Đái Tháo Đường Do Nguyên Nhân Khác: Bao gồm đái tháo đường sơ sinh và do sử dụng thuốc hoặc hóa chất như glucocorticoid, điều trị HIV/AIDS, hoặc sau cấy ghép mô.

Nguyên nhân gây ra bệnh đái tháo đường

Nguyên nhân gây ra bệnh đái tháo đường (đái tháo đường) phụ thuộc vào loại cụ thể của bệnh. Có hai loại chính của đái tháo đường là đái tháo đường type 1 và đái tháo đường type 2, mỗi loại có nguyên nhân riêng. Dưới đây là mô tả về nguyên nhân chính gây ra mỗi loại đái tháo đường:

1. Đái Tháo Đường Type 1:

Đái tháo đường type 1 thường bắt đầu ở tuổi trẻ hoặc tuổi thanh thiếu niên và thường do sự tự miễn dịch của cơ thể phá hủy tế bào beta tụy, ngăn chúng khỏi sản xuất insulin. Nguyên nhân chính bao gồm:

  • Yếu tố di truyền: Người có tiền sử gia đình có bệnh đái tháo đường type 1 có nguy cơ cao hơn.
  • Sự tự miễn dịch: Hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm tế bào beta tụy, gây hủy hoại và ngăn chúng hoạt động bình thường.
  • Yếu tố môi trường: Môi trường và một số virus có thể gây ra bệnh bằng cách kích thích sự tự miễn dịch.

2. Đái Tháo Đường Type 2:

Đái tháo đường type 2 thường bắt đầu ở người trưởng thành, thường sau tuổi 40, mặc dù nó cũng có thể xuất hiện ở trẻ và thanh thiếu niên. Nguyên nhân chính bao gồm:

  • Yếu tố di truyền: Có yếu tố di truyền trong gây ra đái tháo đường type 2, nhưng di truyền không đủ để gây ra bệnh mà phải kết hợp với các yếu tố khác.
  • Sự kháng insulin: Trong đái tháo đường type 2, cơ thể không sử dụng insulin hiệu quả, được gọi là kháng insulin. Càng thụ động cơ thể trở nên, càng khó khăn cho insulin làm việc.
  • Lối sống và chế độ ăn uống: Lối sống ít vận động và chế độ ăn uống không lành mạnh, chứa nhiều đường và chất béo, là nguyên nhân chính gây ra đái tháo đường type 2.
  • Tăng cân: Tăng cân cũng là một yếu tố nguy cơ, đặc biệt là mỡ bắp ổ bụng.
  • Tuổi tác: Nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 tăng với tuổi tác, đặc biệt sau tuổi 45.

Ngoài ra, còn có đái tháo đường thai kỳ (đái tháo đường phát triển trong thời kỳ thai kỳ) và các loại đái tháo đường khác được gây ra bởi nguyên nhân khác nhau như thuốc, căn bệnh và chế độ ăn uống đặc biệt.

Cách Chẩn Đoán Bệnh Đái Tháo Đường

Chẩn đoán ĐTĐ dựa vào các tiêu chuẩn sau:

a. Glucose Huyết Lúc Đói (FPG) ≥ 126 mg/dL (hoặc 7 mmol/L).

  • Bệnh nhân cần đói tối thiểu 8 giờ trước khi kiểm tra, thường là qua đêm từ 8-14 giờ.

b. Glucose Huyết 2 Giờ Sau Dùng Đường Glucose 75g (OGTT) ≥ 200 mg/dL (hoặc 11.1 mmol/L).

  • Thử nghiệm này đòi hỏi bệnh nhân đói từ nửa đêm trước khi thực hiện, dùng 75g glucose tan trong 250-300 ml nước, sau đó kiểm tra sau 2 giờ.

c. HbA1c ≥ 6.5% (hoặc 48 mmol/mol).

  • Kết quả này cần được xác nhận bằng xét nghiệm phòng thí nghiệm được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.

d. Mức Glucose Huyết ≥ 200 mg/dL ở Bệnh Nhân Có Triệu Chứng Tăng Đường Huyết.

Nếu không có triệu chứng tăng đường huyết, cần thực hiện xét nghiệm lặp lại theo a, b, và d để đưa ra chẩn đoán. Thời gian thực hiện xét nghiệm lần 2 có thể kéo dài từ 1 đến 7 ngày sau lần đầu.

Chẩn Đoán Tiền Đái Tháo Đường

Chẩn đoán tiền đái tháo đường (pre-diabetes) là quá trình xác định các biểu hiện trước khi một người bị đái tháo đường type 2. Chẩn đoán tiền đái tháo đường rất quan trọng vì nó cho phép người bệnh và nhà y tế có cơ hội can thiệp sớm để kiểm soát tình trạng trước khi nó tiến triển thành bệnh đái tháo đường type 2. Dưới đây là cách chẩn đoán tiền đái tháo đường:

1. Rối Loạn Glucose Huyết Đói (IFG – Impaired Fasting Glucose):

  • IFG được chẩn đoán khi glucose huyết lúc đói (fasting blood glucose) nằm trong khoảng từ 100 mg/dL (5.6 mmol/L) đến 125 mg/dL (6.9 mmol/L).

2. Rối Loạn Dung Nạp Glucose (IGT – Impaired Glucose Tolerance):

  • IGT được xác định khi glucose huyết ở thời điểm 2 giờ sau xét nghiệm pháp dung nạp glucose (oral glucose tolerance test – OGTT) bằng đường uống 75g nằm trong khoảng từ 140 mg/dL (7.8 mmol/L) đến 199 mg/dL (11 mmol/L).

3. HbA1c:

  • Rối loạn glucose cũng có thể được chẩn đoán dựa trên giá trị HbA1c. Nếu HbA1c nằm trong khoảng từ 5.7% (39 mmol/mol) đến 6.4% (47 mmol/mol), người đó được coi là có rối loạn glucose.

Nhớ rằng việc chẩn đoán tiền đái tháo đường là quan trọng để ngăn ngừa hoặc điều trị kịp thời để tránh tiến triển thành đái tháo đường type 2. Một khi chẩn đoán tiền đái tháo đường, người bệnh có thể thực hiện các biện pháp cải thiện chế độ sống như tập thể dục, kiểm soát cân nặng, và theo dõi chế độ ăn uống để duy trì sức khỏe tốt hơn và giảm nguy cơ phát triển thành bệnh đái tháo đường type 2.

Triệu Chứng của Bệnh Đái Tháo Đường

Triệu chứng ĐTĐ bao gồm:

  • Đi tiểu thường xuyên
  • Khát nước liên tục
  • Cảm giác đói dù đã ăn
  • Mệt mỏi
  • Thị lực giảm
  • Lành vết thương chậm hoặc loét
  • Giảm cân (ĐTĐ type 1)
  • Đau hoặc tê ở tay hoặc chân (ĐTĐ type 2)

Biến Chứng của Bệnh Đái Tháo Đường

Người mắc ĐTĐ có nguy cơ cao phát triển các biến chứng nghiêm trọng như bệnh tim mạch, suy thận, rối loạn thần kinh, và mắt. Duy trì đường huyết, huyết áp, và cholesterol trong giới hạn bình thường có thể trì hoãn hoặc ngăn ngừa các biến chứng.

Tầm Soát Bệnh Đái Tháo Đường

Tầm soát ĐTĐ là quan trọng đối với những người có nguy cơ, bao gồm người có BMI ≥ 23 kg/m2, ít vận động, gia đình có tiền sử ĐTĐ, huyết áp cao, cholesterol không tốt, vùng bụng lớn, và nhiều yếu tố khác.

Kết luận

Bệnh đái tháo đường là một căn bệnh nguy hiểm, và việc hiểu rõ về nó và các yếu tố liên quan có thể giúp ngăn ngừa và quản lý tốt hơn. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ, hãy tham khảo bác sĩ để được kiểm tra và theo dõi sức khỏe của bạn.

Xem thêm >>> MIXTARD 30 FLEXPEN 100IU/ML 3ML- giải pháp hỗ trợ điều trị đái tháo đường

Rate this post

Trả lời