Physical Address

304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

TỔNG QUAN VỀ BỆNH UNG THƯ

Bệnh ung thư là gì?

Bệnh Ung thư là một tập hợp các bệnh lý đặc trưng, xuất hiện do sự phát triển không kiểm soát của các tế bào, có khả năng xâm nhập và phá hủy các mô cơ thể bình thường. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về Bệnh Ung thư một cách rõ ràng nhất.

Tế bào ung thư trong cơ thể con người

Trong cơ thể, hầu hết các tế bào có chức năng cụ thể và tuổi thọ cố định. Trong quá trình điều hòa, một tế bào bình thường sẽ nhận được tín hiệu để chết, và cơ thể có thể thay thế nó bằng một tế bào mới và hoạt động tốt hơn. Tuy nhiên, các tế bào ung thư thiếu yếu tố để ngừng phân chia và chết, dẫn đến sự tích tụ trong cơ thể và tiêu tốn các nguồn cung cấp oxy và dinh dưỡng của các tế bào khác.

Các tế bào ung thư có thể xuất hiện ban đầu tại một vùng cụ thể và sau đó lan rộng qua hệ thống bạch huyết. Có nhiều loại ung thư khác nhau, thường được đặt tên theo cơ quan mà chúng xuất phát, ví dụ, ung thư phổi xuất phát từ các tế bào trong phổi, ung thư đại tràng xuất phát từ các tế bào trong đại tràng.

Ung thư cũng có thể được phân loại theo kiểu tế bào hình thành chúng, chẳng hạn như ung thư biểu mô (carcinoma) hoặc ung thư mô liên kết (sarcoma). Ngoài ra, có các loại ung thư có nguồn gốc từ hệ thống tuần hoàn, như ung thư máu ác tính.

Hình ảnh cho Tế bảo ung thư

2. Khác biệt giữa tế bào ung thư và tế bào lành là gì?

Sự khác biệt chính giữa tế bào ung thưtế bào lành là tính chuyên biệt của chúng. Tế bào ung thư thường ít chuyên biệt hơn so với tế bào lành. Hơn nữa, tế bào ung thư có khả năng phớt lờ các tín hiệu thông thường mà ngăn cản quá trình phát triển và phân chia tế bào bình thường.

Hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể thường có khả năng loại bỏ và tiêu diệt các tế bào bất thường hoặc bị tổn thương. Tuy nhiên, tế bào ung thư có khả năng “lừa dối” hệ thống miễn dịch và thậm chí lợi dụng nó để tồn tại và phát triển.

Các tế bào ung thư có thể ảnh hưởng đến các tế bào, phân tử và mạch máu bình thường xung quanh và cung cấp dưỡng chất cho khối u. Môi trường xung quanh khối u này được gọi là môi trường vi mô. Chẳng hạn, các tế bào ung thư có thể kích thích tế bào bình thường xung quanh để tạo ra các mạch máu cung cấp oxy và dinh dưỡng cho khối u. Những mạch máu này cũng giúp loại bỏ các sản phẩm thải ra từ khối u.

3. Triệu chứng bệnh ung thư

Triệu chứng và dấu hiệu gây ra bởi ung thư có thể biến đổi tùy thuộc vào vị trí của bệnh và giai đoạn phát triển. Ban đầu, ở giai đoạn sớm, có thể khó nhận ra các biểu hiện khác biệt. Tuy nhiên, một số triệu chứng chung không đặc hiệu có thể bao gồm:

  • Mệt mỏi.
  • Thay đổi cân nặng bất thường, bao gồm giảm hoặc tăng cân ngoài ý muốn.
  • Thay đổi da, như da vàng, sạm, hoặc đỏ, vết loét không lành, hoặc thay đổi nốt ruồi hiện có.
  • Ho dai dẳng hoặc khó thở.
  • Khó nuốt, khàn tiếng.
  • Khó tiêu dai dẳng hoặc khó chịu sau khi ăn.
  • Đau cơ hoặc đau khớp dai dẳng.
  • Chảy máu không rõ nguyên nhân hoặc bầm tím.

4. Nguyên nhân gây ra bệnh ung thư

  1. Đột biến DNA: Ung thư thường xuất phát từ sự biến đổi trong DNA của tế bào. DNA chứa thông tin gen di truyền, quy định chức năng, phát triển và phân chia của tế bào. Đột biến trong DNA có thể dẫn đến sự hoạt động không bình thường của tế bào và góp phần vào sự phát triển của ung thư. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra ung thư, tuy nhiên, còn nhiều đột biến khác có thể đóng góp vào quá trình này.
  2. Lối sống không lành mạnh: Lối sống hàng ngày của chúng ta cũng đóng một vai trò quan trọng trong tăng nguy cơ mắc ung thư. Hút thuốc, tiêu thụ rượu quá mức (đặc biệt đối với phụ nữ mọi độ tuổi và nam giới trên 65 tuổi), tiếp xúc quá nhiều với tia UV từ ánh nắng mặt trời, béo phì và quan hệ tình dục không an toàn đều có thể làm tăng khả năng phát triển bệnh ung thư.
  3. Yếu tố di truyền: Nếu trong gia đình bạn có tiền sử về ung thư, có khả năng các đột biến di truyền có thể được chuyển từ thế hệ này sang thế hệ tiếp theo. Điều này có thể kiểm tra thông qua xét nghiệm di truyền để xác định xem bạn có di truyền đột biến gia tăng nguy cơ ung thư hay không. Cần lưu ý rằng có một đột biến di truyền không nhất thiết dẫn đến mắc bệnh ung thư.
  4. Ô nhiễm môi trường: Môi trường xung quanh chúng ta chứa nhiều hóa chất độc hại có thể gia tăng nguy cơ ung thư. Ngay cả khi bạn không hút thuốc, bạn vẫn có thể bị tiếp xúc với khói thuốc do người khác hút, hoặc khi bạn sống chung với người hút thuốc. Hóa chất trong nơi làm việc hoặc trong nhà, ví dụ như amiăng và benzen, cũng được liên kết với nguy cơ mắc ung thư.

5. Quá trình phát triển bệnh ung thư

Ung thư phát triển thông qua một loạt các bước phức tạp:

  1. Biểu hiện khối u lành tính và ác tính:
    • Khối u lành tính: Khối u này phát triển một cách chậm rãi và thường ngừng tăng kích thước sau một thời gian. Chúng thường không gây ra nguy cơ lớn cho sức khỏe.
    • Khối u ác tính: Khối u này không ngừng tăng kích thước và có khả năng xâm lấn vào mô xung quanh. Tế bào ung thư trong khối u ác tính thường không ngừng phân chia và có khả năng di căn sang các bộ phận khác trong cơ thể, gây ra sự lan rộng của bệnh, điều này có thể dẫn đến tình trạng nghiêm trọng và tử vong.
  2. Tác động của đột biến gen:
    • Ung thư bắt nguồn từ sự biến đổi của các gen kiểm soát hoạt động của tế bào, đặc biệt là các gen kiểm soát quá trình phát triển và phân chia của tế bào.
    • Mỗi tế bào ung thư thường chứa nhiều đột biến gen. Có nhiều đột biến có thể tồn tại ở nhiều loại ung thư khác nhau. Tuy các ung thư có thể giống về hình thức mô học, nhưng chúng phản ứng khác nhau đối với điều trị và có tiên lượng khác nhau.
    • Ví dụ, một số loại ung thư ruột kết không có đột biến gen KRAS và BRAF, có tiên lượng tốt hơn so với những loại ung thư khác có một trong hai đột biến này. Do đó, việc phân loại ung thư dựa trên tần suất và loại đột biến gen đang được sử dụng phổ biến để phân chia chúng thành các nhóm khác nhau.
  3. Di căn (lan tràn) của ung thư:
    • Khi bệnh ung thư phát triển và trở nên ác tính, nó có thể lan rộng (di căn) đến các bộ phận khác trong cơ thể. Điều này gây ra nhiều biến chứng và tạo ra tình trạng lâm sàng phức tạp.
    • Ngay cả sau khi được điều trị, nguy cơ tái phát ung thư vẫn tồn tại. Do đó, người bệnh thường cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ sau quá trình điều trị, và có thể yêu cầu quá trình quét và theo dõi định kỳ để phát hiện sớm bất kỳ tái phát nào.

6. Biến chứng bệnh ung thư

Bệnh ung thư có thể gây ra nhiều biến chứng hoặc tình trạng lâm sàng phức tạp. Dưới đây là một số biến chứng thường gặp khi mắc bệnh ung thư:

  1. Cảm giác đau đớn: Đau đớn có thể là triệu chứng của bệnh ung thư hoặc do quá trình điều trị ung thư. Mặc dù không phải tất cả các bệnh ung thư đều gây đau đớn, nhưng nó có thể là một phần quan trọng của tình trạng nếu xuất hiện.
  2. Mệt mỏi: Mệt mỏi là một triệu chứng phổ biến trong người mắc bệnh ung thư. Nó có thể xuất hiện do tổn thương của bệnh ung thư hoặc liên quan đến quá trình điều trị, chẳng hạn như hóa trị hoặc xạ trị.
  3. Khó thở và buồn nôn: Các triệu chứng này có thể xuất hiện khi bệnh ung thư ảnh hưởng đến các bộ phận quan trọng như phổi hoặc dạ dày. Hóa trị và xạ trị cũng có thể gây ra cảm giác buồn nôn.
  4. Tiêu chảy hoặc táo bón: Bệnh ung thư và quá trình điều trị có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, gây ra các vấn đề như tiêu chảy hoặc táo bón.
  5. Giảm cân: Các tế bào ung thư thường tiêu thụ một lượng lớn dinh dưỡng từ cơ thể, dẫn đến giảm cân đột ngột.
  6. Thay đổi chuyển hóa: Ung thư có thể thay đổi sự cân bằng chuyển hóa trong cơ thể, gây ra các vấn đề như đi tiểu thường xuyên, khát nước quá mức, và rối loạn chuyển hóa.
  7. Vấn đề về não và hệ thần kinh: Nếu ung thư ảnh hưởng đến não hoặc hệ thần kinh, nó có thể dẫn đến đau đầu, rối loạn chức năng thần kinh, và các triệu chứng tương tự đột quỵ.
  8. Phản ứng miễn dịch bất thường: Một số trường hợp, hệ thống miễn dịch của cơ thể có thể phản ứng với sự hiện diện của ung thư bằng cách tấn công cả tế bào khỏe mạnh. Điều này có thể gây ra một loạt các triệu chứng, chẳng hạn như co giật và rối loạn khác.

Như ung thư tiến triển, nó có thể lan rộng (di căn) đến các bộ phận khác của cơ thể, gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Điều này khiến cho quá trình theo dõi và chăm sóc sau khi điều trị trở nên quan trọng. Bác sĩ sẽ đưa ra kế hoạch theo dõi và quét định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe sau điều trị bệnh ung thư.

7. Phương pháp điều trị Bệnh ung thư

Có nhiều phương pháp điều trị bệnh ung thư phụ thuộc vào loại và giai đoạn của bệnh ung thư, cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Dưới đây là một số phương pháp điều trị ung thư phổ biến:

  1. Hóa trị (Chemotherapy): Sử dụng các loại thuốc chống ung thư để tiêu diệt hoặc kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư. Hóa trị có thể được sử dụng như một phương pháp độc lập hoặc kết hợp với các phương pháp khác.
  2. Xạ trị (Radiation Therapy): Sử dụng tia bức xạ để tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc thu nhỏ khối u. Xạ trị thường được sử dụng trong trường hợp ung thư ở các khu vực cụ thể hoặc sau phẫu thuật.
  3. Phẫu thuật (Surgery): Loại bỏ khối u hoặc bộ phận bị ảnh hưởng bằng phẫu thuật. Phẫu thuật có thể là một phần quan trọng của việc điều trị ung thư, đặc biệt ở giai đoạn sớm của bệnh.
  4. Liệu pháp hormone (Hormone Therapy): Sử dụng các loại thuốc để kiểm soát hoặc ngăn chặn sự tác động của hormone, chẳng hạn như estrogen hoặc testosteron, mà có thể kích thích sự phát triển của tế bào ung thư.
  5. Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy): Sử dụng các loại thuốc hoặc phương pháp để tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể và giúp nó đối phó với tế bào ung thư.
  6. Y học chính xác (Precision Medicine): Sử dụng thông tin di truyền của bệnh nhân để chọn ra phương pháp điều trị tốt nhất cho từng người mắc bệnh ung thư. Điều này đặc biệt hiệu quả trong việc chọn loại thuốc mục tiêu (targeted therapy) dựa trên di truyền của tế bào ung thư.
  7. Ghép tế bào gốc (Stem Cell Transplant): Sử dụng tế bào gốc để thay thế tế bào máu bị tổn thương bởi hóa trị hoặc xạ trị. Đây là một phương pháp quan trọng trong việc điều trị ung thư máu.
  8. Y học thay thế (Alternative Medicine): Một số người chọn sử dụng các phương pháp y học thay thế hoặc bổ trợ như thảo dược, liệu pháp tâm lý, hoặc thay đổi chế độ ăn uống. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của những phương pháp này chưa được chứng minh khoa học rõ ràng.

Bác sĩ thường đưa ra phác đồ điều trị dựa trên loại ung thư, giai đoạn chẩn đoán và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Thường thì một kết hợp của các phương pháp điều trị sẽ được sử dụng để tối đa hóa hiệu quả trong việc kiểm soát và điều trị ung thư.

8. Bệnh Ung thư có thể phòng ngừa không?

Thông thường, không có cách nào để ngăn ngừa tuyệt đối ung thư, nhưng có một số cách bạn có thể làm để giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa:

  1. Bỏ thuốc lá: Hút thuốc là một trong những nguyên nhân chính gây ung thư. Dừng hút thuốc và tránh tiếp xúc với khói thuốc của người khác là cách hiệu quả nhất để giảm nguy cơ ung thư.
  2. Tránh ánh nắng mặt trời quá nhiều: Tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím từ mặt trời có thể làm tăng nguy cơ ung thư da. Hãy sử dụng kem chống nắng và mặc quần áo bảo vệ khi ra ngoài nắng.
  3. Chế độ ăn lành mạnh: Ăn nhiều trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ có thể giúp tăng cường sức kháng của cơ thể trước ung thư.
  4. Tập thể dục thường xuyên: Luyện tập có thể giúp kiểm soát cân nặng, cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ ung thư.
  5. Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Thừa cân hoặc béo phì có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Để duy trì cân nặng khỏe mạnh, hãy duy trì một chế độ ăn uống cân đối và tập thể dục thường xuyên.
  6. Kiểm tra sàng lọc ung thư: Liên hệ với bác sĩ để biết về các kiểm tra sàng lọc ung thư phù hợp dựa trên yếu tố nguy cơ và tuổi của bạn. Sàng lọc có thể giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm khi nó dễ điều trị hơn.
  7. Tiêm chủng: Chích ngừa bằng tiêm chủng có thể ngăn ngừa một số loại virus gây ung thư, chẳng hạn như virus gây ung thư cổ tử cung.
  8. Tránh các yếu tố gây ung thư trong môi trường: Cố gắng giảm tiếp xúc với các chất gây bệnh ung thư, như amiăng, benzen, và các hóa chất độc hại khác trong môi trường làm việc hoặc trong cuộc sống hàng ngày.
  9. Kiểm tra di truyền: Nếu có tiền sử gia đình về bệnh ung thư, bạn có thể thảo luận với bác sĩ về kiểm tra di truyền để xác định nguy cơ di truyền.

Tuyệt đối không có cách nào để loại trừ hoàn toàn nguy cơ ung thư, nhưng việc áp dụng những biện pháp phòng ngừa này có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư và duy trì một lối sống lành mạnh.

Xem thêm >>> NATCO REGONAT REGORAFENIB 40MG Thuốc điều trị ung thư

Rate this post

Trả lời